notch wheel
/'nɔtʃwi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bánh cốc: Một bộ phận cơ khí hình bánh xe có các răng hoặc khía (cốc) được tạo hình để ăn khớp với một bộ phận khác, thường dùng trong các cơ cấu truyền động gián đoạn hoặc hệ thống định vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The machine uses a notch wheel to index the table precisely. (Máy sử dụng một bánh cốc để định vị chính xác bàn máy.)
- Replace the worn notch wheel to restore accurate positioning. (Thay thế bánh cốc đã mòn để khôi phục độ chính xác định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indexing notch wheel": Bánh cốc định vị.
- The automation system relies on an indexing notch wheel for part alignment. (Hệ thống tự động hóa dựa vào một bánh cốc định vị để căn chỉnh chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratchet wheel (n): Bánh cóc. (Một loại bánh răng một chiều, có cấu tạo và chức năng tương tự bánh cốc trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.)
- Geneva wheel (n): Bánh Geneva, bánh Maltese cross. (Một dạng bánh cốc đặc biệt dùng trong cơ cấu Geneva để chuyển động gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Index wheel: Bánh định vị.
- Toothed wheel for intermittent motion: Bánh răng cho chuyển động gián đoạn.
danh từ
- (kỹ thuật) bánh cốc