notch wheel

/'nɔtʃwi:l/
Học thuật
Thân thiện
notch wheel

A mechanic inspects the notch wheel inside the gearbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh cốc: Một bộ phận khí hình bánh xe các răng hoặc khía (cốc) được tạo hình để ăn khớp với một bộ phận khác, thường dùng trong các cấu truyền động gián đoạn hoặc hệ thống định vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machine uses a notch wheel to index the table precisely. (Máy sử dụng một bánh cốc để định vị chính xác bàn máy.)
    • Replace the worn notch wheel to restore accurate positioning. (Thay thế bánh cốc đã mòn để khôi phục độ chính xác định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indexing notch wheel": Bánh cốc định vị.
    • The automation system relies on an indexing notch wheel for part alignment. (Hệ thống tự động hóa dựa vào một bánh cốc định vị để căn chỉnh chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratchet wheel (n): Bánh cóc. (Một loại bánh răng một chiều, cấu tạo chức năng tương tự bánh cốc trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.)
  • Geneva wheel (n): Bánh Geneva, bánh Maltese cross. (Một dạng bánh cốc đặc biệt dùng trong cấu Geneva để chuyển động gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Index wheel: Bánh định vị.
  • Toothed wheel for intermittent motion: Bánh răng cho chuyển động gián đoạn.
notch wheel

A mechanic inspects the notch wheel inside the gearbox.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh cốc